army cutworm

army cutworm

Army cutworms can devastate a field of young wheat.

Định nghĩa

Danh từ: Sâu bướm quân đội (army cutworm) ấu trùng của một loài bướm đêm (thuộc họ Noctuidae), tập tính di chuyển thành từng nhóm lớn phá hủy các loại ngũ cốc (như lúa mì, yến mạch) cùng cây cỏ linh lăng (alfalfa) ở các bang miền Trung Tây Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Sâu bướm quân đội loài gây hại chính cho lúa mì cỏ linh lăngvùng Trung Tây.)
  • (Nông dân đã phải phun thuốc trừ sâu để kiểm soát sự xâm nhiễm của sâu bướm quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "army cutworm moth": bướm đêm trưởng thành của loài sâu bướm quân đội, thường đẻ trứng vào mùa thu.

    • The army cutworm moth lays eggs in the fall, and the larvae hatch in spring. (Bướm đêm sâu bướm quân đội đẻ trứng vào mùa thu, ấu trùng nở vào mùa xuân.)
  • "army worm": tên gọi chung cho nhiều loài sâu bướm tập tính di chuyển thành đàn, nhưng "army cutworm" một loài cụ thể.

    • Unlike the true army worm, the army cutworm feeds primarily on grains. (Không giống như sâu bướm quân đội thực sự, sâu bướm quân đội ăn chủ yếu ngũ cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutworm (n): sâu cắn rễ, một nhóm sâu bướm phá hoại cây trồng bằng cách cắn đứt thân cây non ở gốc.

    • The cutworm is known for cutting down seedlings at the soil level. (Sâu cắn rễ nổi tiếng cắn đứt cây con ở mặt đất.)
  • Armyworm (n): sâu bướm quân đội (thường dùng để chỉ nhiều loài khác nhau, không chỉ riêng loài này).

    • The fall armyworm is a different species from the army cutworm. (Sâu bướm quân đội mùa thu một loài khác với sâu bướm quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Larvae of the noctuid moth: ấu trùng của bướm đêm họ Noctuidae.
  • Grain pest: loài gây hại ngũ cốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "army cutworm".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "army cutworm".